Có 1 kết quả:

tùng
Âm Nôm: tùng
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶フ丶
Thương Hiệt: PCI (心金戈)
Unicode: U+5FEA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chung
Âm Pinyin: sōng, zhōng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō), シュ (shu)
Âm Nhật (kunyomi): おどろ.く (odoro.ku)
Âm Quảng Đông: sung1, zung1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tùng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tinh tùng (nghế ngái)