Có 1 kết quả:

ủng
Âm Nôm: ủng
Unicode: U+64C1
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一フフノノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

ủng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa)