Có 1 kết quả:

thực
Âm Nôm: thực
Unicode: U+6B96
Tổng nét: 12
Bộ: ngạt 歹 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶一丨丨フ一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thực

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thực (cây giống)