Có 1 kết quả:

huỳnh
Âm Nôm: huỳnh
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: FFBLI (火火月中戈)
Unicode: U+87A2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huỳnh
Âm Pinyin: yíng
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei)
Âm Nhật (kunyomi): ほたる (hotaru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

huỳnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

huỳnh hoả trùng (con đom đóm)