Có 1 kết quả:

tôn
Âm Nôm: tôn
Unicode: U+98F1
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶ノ丶丶フ一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tôn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tôn (đồ ăn dọn ra đĩa)