Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quân
Unicode: U+20589
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 冖 (+7 nét)
Hình thái: ⿱廿
Nét bút: 丶フ一丨丨一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể