Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hấng, xưng
Unicode: U+24539
Tổng nét: 18
Bộ: trảo 爪 (+14 nét)
Hình thái: ⿱⿱⿰
Nét bút: ノ丶丶ノ一ノ丨丶ノ丶丨一ノ丨丶ノ丶丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể