Có 1 kết quả:

lau
Âm Nôm: lau
Unicode: U+26E9C
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lau

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lau lách