Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
hệ
•
phương
匚
Âm Nôm:
hệ
,
phương
Tổng nét: 2
Bộ:
phương 匚
(+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút:
一フ
Thương Hiệt: MV (一女)
Unicode:
U+531A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
phương
Âm Quan thoại:
fāng
ㄈㄤ
Âm Nhật (onyomi):
ホウ (hō)
Âm Hàn:
방
Âm Quảng Đông:
fong1
Tự hình
5
Dị thể
3
放
𠤬
𠥓
Không hiện chữ?
1
/2
hệ
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
hệ (bộ gốc còn có tên là Phương)
phương
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
phương (bộ thủ: hộp đựng đồ)