Tổng nét: 11 Bộ: mộc 木 (+7 nét) Hình thái: ⿰木辰 Nét bút: 一丨ノ丶一ノ一一フノ丶 Thương Hiệt: DMMV (木一一女) Unicode: U+686D Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: zhēn ㄓㄣ Âm Hàn: 진 Âm Quảng Đông: san4