Tổng nét: 8 Bộ: thuỷ 水 (+5 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰⺡瓜 Nét bút: 丶丶一ノノフ丶丶 Thương Hiệt: EHVO (水竹女人) Unicode: U+6CD2 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: cô Âm Quan thoại: gū ㄍㄨ Âm Nhật (onyomi): コ (ko), ク (ku) Âm Quảng Đông: gu1