Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cẩn
谨
Âm Nôm:
cẩn
Tổng nét: 13
Bộ:
ngôn 言
(+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
⿰
讠
堇
Nét bút:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一
Thương Hiệt: IVTLM (戈女廿中一)
Unicode:
U+8C28
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
cẩn
Âm Quan thoại:
jǐn
ㄐㄧㄣˇ
Âm Quảng Đông:
gan2
Tự hình
2
Dị thể
3
謹
𧫴
𧭩
Không hiện chữ?
1
/1
cẩn
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn