Có 1 kết quả:

jiǎ
Âm Pinyin: jiǎ
Unicode: U+6935
Tổng nét: 13
Bộ: mù 木 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ一丨一一フ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

jiǎ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(grapefruit)