Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
ㄓˋ ㄓ ㄙˇ ㄉㄧˋ ㄦˊ ㄏㄡˋ ㄕㄥ
1
/1
置之死地而後生
zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
ㄓˋ ㄓ ㄙˇ ㄉㄧˋ ㄦˊ ㄏㄡˋ ㄕㄥ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) place sb on a field of death and he will fight to live (idiom based on Sunzi's "The Art of War"
孫
子
兵
法
|
孙
子
兵
法
[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); to fight desperately when confronting mortal danger
(2) fig. to find a way out of an impasse
Bình luận
0