Có 1 kết quả:

Xī Wài ㄒㄧ ㄨㄞˋ

1/1

Xī Wài ㄒㄧ ㄨㄞˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

abbr. for 西|西[Xi1 an1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

Bình luận 0