Có 3 kết quả:

劾 hạch核 hạch覈 hạch

1/3

hạch [hặc, hếch, hệch]

U+52BE, tổng 8 nét, bộ lực 力 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hạch sách

Tự hình

Dị thể

hạch [cây, cơi, hột]

U+6838, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dịch hạch, nổi hạch

Tự hình

Dị thể

hạch

U+8988, tổng 19 nét, bộ á 襾 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vô hạch bồ đào (nho không hạt)

Tự hình

Dị thể