Có 7 kết quả:

㕰 mau䋃 mau毛 mau𣭻 mau𨖧 mau𫐿 mau𫑋 mau

1/7

mau

U+3570, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mau chóng, mau miệng

Tự hình 1

Dị thể 1

mau

U+42C3, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chữ viết mau, mắt lưới mau

Dị thể 1

mau [mao, mào]

U+6BDB, tổng 4 nét, bộ mao 毛 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

mau chóng

Tự hình 4

mau

U+23B7B, tổng 11 nét, bộ mao 毛 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mau chân

mau

U+285A7, tổng 14 nét, bộ sước 辵 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mau lên, đi mau, chạy mau, mau mau

mau

U+2B43F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mau lên, đi mau, chạy mau, mau mau

mau

U+2B44B, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mau lên, đi mau, chạy mau, mau mau