Có 10 kết quả:

旄 mao毛 mao氂 mao牦 mao瑁 mao茅 mao茆 mao酕 mao髦 mao𬐒 mao

1/10

mao

U+65C4, tổng 10 nét, bộ phương 方 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cờ mao

Tự hình

Dị thể

mao [mau, mào]

U+6BDB, tổng 4 nét, bộ mao 毛 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

lông mao

Tự hình

mao [li, ly]

U+6C02, tổng 15 nét, bộ mao 毛 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mao ngưu (trâu đuôi dài)

Tự hình

Dị thể

mao

U+7266, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mao ngưu (trâu đuôi dài)

Tự hình

Dị thể

mao [mùi, mạo, mồi]

U+7441, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mũ mao (ngọc mạo)

Tự hình

Dị thể

mao

U+8305, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mao xá (nhà lợp cỏ); bạch mao (dược thảo)

Tự hình

Dị thể

mao

U+8306, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏ mao

Tự hình

Dị thể

mao

U+9155, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 + 4 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rượu mao

Tự hình

mao

U+9AE6, tổng 14 nét, bộ tiêu 髟 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mao ngựa

Tự hình

Dị thể

mao []

U+2C412, tổng 9 nét, bộ bì 皮 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)