Có 2 kết quả:

卬 ngang昂 ngang

1/2

ngang [ngàng]

U+536C, tổng 4 nét, bộ tiết 卩 (+2 nét)
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ngang nhiên

Tự hình 2

Dị thể 5

ngang [ngàng, ngáng, ngãng]

U+6602, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngang ngạnh

Tự hình 3

Dị thể 3

Chữ gần giống 1