Có 5 kết quả:

𡳥 toi𣩸 toi𤻒 toi𥶮 toi𬆜 toi

1/5

toi

U+21CE5, tổng 16 nét, bộ thi 尸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mất toi; chết toi

toi

U+23A78, tổng 19 nét, bộ ngạt 歹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chết toi

toi

U+24ED2, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chết toi

toi

U+25DAE, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toi lờ (cái đó)

toi

U+2C19C, tổng 19 nét, bộ ngạt 歹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toi mạng