Có 3 kết quả:

㩐 dèn ㄉㄣˋ扥 dèn ㄉㄣˋ扽 dèn ㄉㄣˋ

1/3

dèn ㄉㄣˋ

U+3A50, tổng 15 nét, bộ shǒu 手 (+12 nét)
phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 扽[den4]

Tự hình 1

Chữ gần giống 2

dèn ㄉㄣˋ [tuò ㄊㄨㄛˋ]

U+6265, tổng 6 nét, bộ shǒu 手 (+3 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Dẫn, dắt, lôi, lay động.

Tự hình 1

Một số bài thơ có sử dụng

dèn ㄉㄣˋ

U+627D, tổng 7 nét, bộ shǒu 手 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) to yank
(2) to pull tight

Tự hình 1

Dị thể 4