Có 2 kết quả:

过 guo過 guo

1/2

guo [guō, guò]

U+8FC7, tổng 6 nét, bộ chuò 辵 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(experienced action marker)

Tự hình 2

Dị thể 3

Từ ghép 2