Có 1 kết quả:

hoàn
Âm Nôm: hoàn
Tổng nét: 7
Bộ: miên 宀 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ一一ノフ
Thương Hiệt: JMMU (十一一山)
Unicode: U+5B8C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàn
Âm Pinyin: wán
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyun4

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

hoàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn