Có 2 kết quả:

bôibễ
Âm Nôm: bôi, bễ
Unicode: U+686E
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ丨丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

bôi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngân bôi (giải thưởng)

bễ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thổi bễ, ống bễ