Có 1 kết quả:

tinh
Âm Nôm: tinh
Unicode: U+686F
Tổng nét: 11
Bộ: mộc 木 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tinh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)