Có 2 kết quả:

mai
Âm Nôm: mai,
Unicode: U+6973
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

mai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây mai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh mõ; cái mõ