Có 1 kết quả:

hão
Âm Nôm: hão
Unicode: U+769E
Tổng nét: 15
Bộ: bạch 白 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

hão

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)