Có 1 kết quả:

trụ
Âm Nôm: trụ
Unicode: U+80C4
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

trụ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giáp trụ