Có 1 kết quả:

não
Âm Nôm: não
Unicode: U+8166
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰𡿺
Nét bút: ノフ一一フフフノ丨フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

não

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bộ não; đầu não