Có 1 kết quả:

cổ
Âm Nôm: cổ
Unicode: U+8831
Tổng nét: 23
Bộ: trùng 虫 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

cổ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cổ vũ, cổ xuý