Âm Nôm: nhân Tổng nét: 15 Bộ: cách 革 (+6 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰革因 Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一ノ丶一 Thương Hiệt: TJWK (廿十田大) Unicode: U+9787 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: nhân Âm Quan thoại: yīn ㄧㄣ Âm Quảng Đông: jan1