Có 1 kết quả:

méng
Âm Pinyin: méng
Tổng nét: 10
Bộ: mì 冖 (+8 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶フ一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: BMMO (月一一人)
Unicode: U+51A1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mông
Âm Nôm: trũng
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), モ (mo)
Âm Nhật (kunyomi): おお.う (ō.u)

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

méng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 蒙[meng2]