Có 1 kết quả:

jiàng
Âm Pinyin: jiàng
Unicode: U+7CE8
Tổng nét: 18
Bộ: mǐ 米 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

jiàng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đặc quánh

Từ điển Trần Văn Chánh

Sánh, đặc, quánh: 大米粥得太繦了 Cháo nấu sánh (đặc) quá Xem 漿 [jiang].

Từ điển Trung-Anh

(1) starch
(2) paste
(3) to starch

Từ ghép 2