Có 1 kết quả:

hōng ㄏㄨㄥ
Âm Pinyin: hōng ㄏㄨㄥ
Tổng nét: 17
Bộ: kǒu 口 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: RITC (口戈廿金)
Unicode: U+569D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoành
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku), コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): さけ.ぶ (sake.bu)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hōng ㄏㄨㄥ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tiếng cảm thán, thở dài
2. tiếng chiêng trống

Từ điển Trung-Anh

(1) to sigh
(2) sound of a drum