Có 2 kết quả:

yōu ㄧㄡyǒu ㄧㄡˇ

1/2

yōu ㄧㄡ

phồn thể

Từ điển phổ thông

lo âu, lo lắng

Từ ghép 5

yǒu ㄧㄡˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) grievous
(2) relaxed