Có 1 kết quả:

shī
Âm Pinyin: shī
Tổng nét: 17
Bộ: jīn 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一フノノ一フ丨フ
Thương Hiệt: CYSD (金卜尸木)
Unicode: U+9366
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thi
Âm Quảng Đông: se4, si1

Tự hình 1

Dị thể 7

Chữ gần giống 3

Bình luận 0

1/1

shī

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cây giáo, ngọn giáo

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Cây giáo, ngọn giáo.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Thi 釶.