Có 3 kết quả:

㗒 ơi意 ơi𠲖 ơi

1/3

ơi

U+35D2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai ơi, chàng ơi

Tự hình 1

ơi [áy, ý, ấy, ới]

U+610F, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai ơi, chàng ơi

Tự hình 3

Dị thể 5

ơi [e, è, ê, ]

U+20C96, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ai ơi, chàng ơi

Tự hình 1