Có 3 kết quả:

湥 chéo袑 chéo𧝨 chéo

1/3

chéo [dột, giọt, giột, lụt, sụt, thụt, xụt]

U+6E65, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

chéo khăn, chéo áo; chéo góc

Tự hình 1

chéo [xéo]

U+8891, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 5 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

chéo khăn, chéo áo; chéo góc

Tự hình 2

chéo

U+27768, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chéo khăn, chéo áo; chéo góc