Có 6 kết quả:

开 khai楷 khai鐦 khai锎 khai開 khai𫔭 khai

1/6

khai

U+5F00, tổng 4 nét, bộ củng 廾 + 1 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khai tâm; khai thông; triển khai

Tự hình

Dị thể

khai [giai]

U+6977, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét)

Tự hình

Dị thể

khai

U+9426, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khai (chất Californium)

Tự hình

Dị thể

khai

U+950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khai (chất Californium)

Tự hình

Dị thể

khai [khui, khơi]

U+958B, tổng 12 nét, bộ môn 門 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khai tâm; khai thông; triển khai

Tự hình

Dị thể

khai

U+2B52D, tổng 7 nét, bộ môn 門 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khai tâm; khai thông; triển khai

Tự hình