Có 5 kết quả:

嚧 lo慮 lo𠰷 lo𢗼 lo𢥈 lo

1/5

lo [, , lừa]

U+56A7, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 + 16 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

líu lo

Tự hình 1

Dị thể 1

lo [lợ, lự]

U+616E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lo lắng

Tự hình 5

Dị thể 1

lo []

U+20C37, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

líu lo

Tự hình 1

Dị thể 1

lo [lừa]

U+225FC, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lo lắng

lo [lừa, lự]

U+22948, tổng 19 nét, bộ tâm 心 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lo lắng