Có 2 kết quả:

攣 loang郎 loang

1/2

loang [luyên]

U+6523, tổng 23 nét, bộ thủ 手 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

loang loáng

Tự hình 2

Dị thể 3

loang [lang, loen, loẻn, lảng, sang]

U+90CE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

loang ra

Tự hình 4

Dị thể 4