Có 15 kết quả:

廊 lang榔 lang欄 lang狼 lang琅 lang瑯 lang筤 lang蜋 lang螂 lang郎 lang鋃 lang鎯 lang锒 lang𨱍 lang𫉱 lang

1/15

lang [làng, láng, sang]

U+5ECA, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hành lang

Tự hình 5

Dị thể 1

lang [trang]

U+6994, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai lang

Tự hình 2

Dị thể 2

lang [lan, lán, lơn, ràn]

U+6B04, tổng 21 nét, bộ mộc 木 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lớp lang

Tự hình 2

Dị thể 5

lang

U+72FC, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

loài lang sói

Tự hình 4

Dị thể 2

lang

U+7405, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang

Tự hình 4

Dị thể 3

lang

U+746F, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang

Tự hình 1

Dị thể 1

lang [lẵng]

U+7B64, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

lang

U+870B, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang (tên côn trùng)

Tự hình 2

Dị thể 1

lang

U+8782, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang (tên côn trùng)

Tự hình 2

Dị thể 3

lang [loang, loen, loẻn, lảng, sang]

U+90CE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quan lang; lang quân

Tự hình 4

Dị thể 4

lang

U+92C3, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang đầu (cái búa)

Tự hình 2

Dị thể 1

lang

U+93AF, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang đầu (cái búa)

Tự hình 1

Dị thể 2

lang

U+9512, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang (xiềng xích)

Tự hình 2

Dị thể 2

lang

U+28C4D, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang đầu (cái búa)

Tự hình 1

Dị thể 1

lang

U+2B271, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)