Có 6 kết quả:

伩 nho儒 nho檽 nho薷 nho顬 nho颥 nho

1/6

nho

U+4F29, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhà nho

Tự hình 1

Dị thể 1

nho [nhu, nhô]

U+5112, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhà nho

Tự hình 3

Dị thể 4

nho

U+6ABD, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây nho

Tự hình 1

Dị thể 2

nho [nhu]

U+85B7, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quả nho, rượu nho

Tự hình 2

nho

U+986C, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nho (thái dương)

Tự hình 1

Dị thể 2

nho

U+98A5, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 + 14 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nho (thái dương)

Tự hình 2

Dị thể 3