Có 5 kết quả:

熔 nung燶 nung𡏠 nung𤐜 nung𤒚 nung

1/5

nung [dong, dung]

U+7194, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nung nấu

Tự hình

Dị thể

nung [nóng, nồng]

U+71F6, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nung nấu

Tự hình

Dị thể

nung [hông]

U+213E0, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đất nung

nung [khói, ngòi]

U+2441C, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nung nấu

nung

U+2449A, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nung gạch