Có 2 kết quả:

蓮 ren𨕡 ren

1/2

ren [liên, lên, sen]

U+84EE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rối ren

Tự hình 3

Dị thể 3

Chữ gần giống 1

ren

U+28561, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rối ren

Tự hình 1

Dị thể 1