Có 2 kết quả:

採 xom探 xom

1/2

xom [thái, thám, thăm, thớm, xái, xăm]

U+63A1, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đi lom xom; xom cá (đâm cá)

Tự hình

Dị thể

xom [phăm, thám, thăm, thớm, xăm]

U+63A2, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi lom xom; xom cá (đâm cá)

Tự hình

Dị thể