1/3
xạch [sệch, xách, xích, xế, xệch, xịch]
U+5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 (+1 nét)phồn & giản thể, chỉ sự
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 4
xạch [xách]
U+6347, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)phồn thể
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 2
Dị thể 2
Không hiện chữ?
U+2BF2C, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)phồn thể