Có 1 kết quả:

cước
Âm Hán Việt: cước
Âm Pinyin: jiǎo
Âm Nôm: cước
Unicode: U+8E0B
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨一フ丶フ丨
Thương Hiệt: RMGIL (口一土戈中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như hai chữ Cước 腳, 脚. Xem 腳.

Từ ghép 2