Có 2 kết quả:
huất • hốt
Tổng nét: 12
Bộ: khiếm 欠 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰炎欠
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: FFNO (火火弓人)
Unicode: U+6B3B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: chuā ㄔㄨㄚ, hū ㄏㄨ, xū ㄒㄩ
Âm Nôm: hư
Âm Nhật (onyomi): クツ (kutsu), クチ (kuchi)
Âm Hàn: 훌
Âm Quảng Đông: caa1, fat1
Âm Nôm: hư
Âm Nhật (onyomi): クツ (kutsu), クチ (kuchi)
Âm Hàn: 훌
Âm Quảng Đông: caa1, fat1
Tự hình 2

Dị thể 1
Một số bài thơ có sử dụng
• Bạch Thuỷ huyện Thôi thiếu phủ thập cửu ông cao trai tam thập vận - 白水縣崔少府十九翁高齋三十韻 (Đỗ Phủ)
• Cao đô hộ thông mã hành - 高都護驄馬行 (Đỗ Phủ)
• Đề bích thượng Vi Yển hoạ mã ca - 題壁上韋偃畫馬歌 (Đỗ Phủ)
• Đồng Nguyên sứ quân “Thung Lăng hành” - 同元使君舂陵行 (Đỗ Phủ)
• Gia Cát miếu - 諸葛廟 (Đỗ Phủ)
• Giang Lăng vọng hạnh - 江陵望幸 (Đỗ Phủ)
• Mạch thượng tang - 陌上桑 (Tào Tháo)
• Nhiệt kỳ 3 - 熱其三 (Đỗ Phủ)
• Tây các bộc nhật - 西閣曝日 (Đỗ Phủ)
• Vãng tại - 往在 (Đỗ Phủ)
• Cao đô hộ thông mã hành - 高都護驄馬行 (Đỗ Phủ)
• Đề bích thượng Vi Yển hoạ mã ca - 題壁上韋偃畫馬歌 (Đỗ Phủ)
• Đồng Nguyên sứ quân “Thung Lăng hành” - 同元使君舂陵行 (Đỗ Phủ)
• Gia Cát miếu - 諸葛廟 (Đỗ Phủ)
• Giang Lăng vọng hạnh - 江陵望幸 (Đỗ Phủ)
• Mạch thượng tang - 陌上桑 (Tào Tháo)
• Nhiệt kỳ 3 - 熱其三 (Đỗ Phủ)
• Tây các bộc nhật - 西閣曝日 (Đỗ Phủ)
• Vãng tại - 往在 (Đỗ Phủ)
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chợt, bỗng, bỗng nhiên, đột nhiên, vụt: 神山崔巍,欻從背見 Núi thần hùng vĩ, bỗng hiện trên lưng (con thú khổng lồ) (Trương Hoành: Tây kinh phú); 有僧欻至 Có một thầy tu chợt đi tới (Tống cao tăng truyện); 顗欻然而起,抽刀斫殺之 Vu Ngải vụt đứng lên, rút đao chém chết (Tùy thư).
phồn thể
Từ điển phổ thông
bỗng nhiên, bất chợt
Từ điển trích dẫn
1. (Phó) Thình lình, hốt nhiên, đột nhiên. § Dùng như chữ “hốt” 忽. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: “Hốt nhiên hỏa khởi, phần thiêu xá trạch” 欻然火起, 焚燒舍宅 (Thí dụ phẩm đệ tam 譬喻品第三) Lửa bỗng nổi lên, đốt cháy nhà cửa.
2. (Trạng thanh) Tiếng nhanh gấp hoặc có nhịp. ◎Như: “hốt hốt đích cước bộ thanh” 欻欻的腳步聲 bước chân rầm rập.
2. (Trạng thanh) Tiếng nhanh gấp hoặc có nhịp. ◎Như: “hốt hốt đích cước bộ thanh” 欻欻的腳步聲 bước chân rầm rập.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thình lình — Rất mau lẹ — Sơ ý — Dùng như chữ Hốt 忽.