Có 1 kết quả:

xướng
Âm Nôm: xướng
Unicode: U+5021
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

xướng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thủ xướng (nêu lên đầu), xướng nghị (kiến nghị)